giun vòi

giun vòi

Con giun vòi dùng chiếc vòi của nó để bắt mồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun vòi một loại giun thuộc ngành Nemertea (ngành giun vòi), cơ thể dài, dẹp, thường sốngbiển hoặc nước ngọt. Đặc điểm nổi bật của giun vòi một vòi dài, có thể phóng ra để bắt mồi hoặc tự vệ. Vòi này thường gai hoặc chất độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giun vòi thường sốngvùng biển nông, dưới các tảng đá hoặc trong bùn cát. (Loại giun này thích nghi với môi trường sống ẩm ướt tối tăm.)
    • Các nhà khoa học nghiên cứu giun vòi để hiểu về hệ thần kinh nguyên thủy. (Giun vòi cấu trúc thần kinh đơn giản nhưng đặc biệt.)
    • Vòi của giun vòi có thể dài gấp nhiều lần cơ thể của . (Đây cơ quan đặc trưng giúp giun vòi săn mồi hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngành giun vòi": thuật ngữ sinh học chỉ nhóm động vật không xương sống vòi.

    • Ngành giun vòi (Nemertea) bao gồm khoảng 1.200 loài. (Nhóm này phân bố rộng rãi trên toàn cầu.)
  • "vòi của giun vòi": cơ quan đặc biệt dùng để bắt mồi.

    • Vòi của giun vòi chứa chất độc làm tê liệt con mồi. ( chế này giúp giun vòi săn mồi dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giun (danh từ): động vật không xương sống, thân mềm, dài, không chân.

    • Giun đất sống trong đất, giun vòi sống dưới nước. (Cả hai đều thuộc nhóm giun nhưng khác môi trường sống.)
  • Vòi (danh từ): bộ phận dài, có thể co duỗi, dùng để bắt mồi hoặc hút thức ăn.

    • Vòi của giun vòi khác với vòi của voi. (Vòigiun vòi cơ quan chuyên biệt, không phải chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nemertea (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên tiếng Anh của ngành giun vòi.
    • Nemertea tên khoa học của giun vòi. (Từ này thường dùng trong nghiên cứu sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "giun vòi" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong sinh học, cụm từ "giun vòi tiết chất độc" thường được dùng để mô tả đặc điểm săn mồi của loài này.
    • Giun vòi tiết chất độc qua vòi để bắt giun nhỏ. (Đây cách giun vòi tự vệ kiếm ăn.)